nerium oleander

nerium oleander

A gardener carefully trims a flowering nerium oleander in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Nerium oleander một loại cây bụi hoa cảnh, độc, với các đặc điểm sau: - Cây bụi hoa trang trí: Nerium oleander một loại cây thân gỗ nhỏ, thường xanh, được trồng làm cảnh hoa đẹp. - độc: Toàn bộ cây, bao gồm , hoa thân, đều chứa chất độc mạnh, có thể gây nguy hiểm nếu ăn phải. - hẹp, thường xanh: của cây hình dải hẹp, màu xanh đậm tồn tại quanh năm. - Hoa thơm: Hoa mọc thành chùm, màu trắng, hồng hoặc đỏ, tỏa hương thơm nhẹ. - Nguồn gốc: Loài cây này nguồn gốc từ Đông Ấn Độ nhưng hiện được trồng rộng rãicác vùng khí hậu ấm áp trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Nerium oleander một loại cây bụi cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn nhiệt đới.)
  • (Mặc dù đẹp, nerium oleander rất độc đối với con người động vật.)
  • (Những bông hoa thơm của nerium oleander nở thành chùm vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nerium oleander poisoning": Ngộ độc do ăn phải cây trúc đào, một tình trạng y tế nghiêm trọng.

    • Ingesting any part of nerium oleander can lead to nerium oleander poisoning. (Ăn bất kỳ phần nào của nerium oleander có thể dẫn đến ngộ độc trúc đào.)
  • "Oleander extract": Chiết xuất từ cây trúc đào, đôi khi được nghiên cứu trong y học nhưng rất nguy hiểm.

    • Oleander extract has been used in traditional medicine, but it is not safe. (Chiết xuất trúc đào đã được sử dụng trong y học cổ truyền, nhưng không an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trúc đào: Tên gọi thông thường bằng tiếng Việt của .
  • Oleander: Tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh, thường dùng để chỉ loài cây này.
  • Nerium: Tên chi thực vật của loài này, đôi khi được dùng để chỉ các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cây trúc đào: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rose laurel: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh vẻ đẹp hoa hồng của .
  • Oleander shrub: Cụm từ chỉ cây bụi trúc đào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến , đây tên thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • "As poisonous as oleander": Rất độc, giống như trúc đào.
    • Be careful with that plant; it's as poisonous as oleander. (Hãy cẩn thận với cây đó; độc như trúc đào.)